miniature poodle

miniature poodle

A miniature poodle sits patiently on a groomer's table.

Định nghĩa

Danh từ: Một giống chó nhỏ, biến thể thu nhỏ của giống chó tiêu chuẩn. "Miniature poodle" một giống chó cảnh kích thước nhỏ, thường nặng từ 4 đến 6 kg cao khoảng 28-38 cm. Chúng nổi tiếng với bộ lông xoăn đặc trưng, thông minh, nhanh nhẹn thân thiện.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú chó nhỏ từ trại cứu hộ động vật.)
  • (Chó nhỏ nổi tiếng với bộ lông không gây dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miniature poodle" thường được dùng để chỉ giống chó cụ thể trong các cuộc thi chó cảnh hoặc trong các tài liệu về chăm sóc thú cưng.
  • Trong ngữ cảnh không chính thức, "miniature poodle" có thể được gọi tắt "mini poodle".
Biến thể từ gần giống
  • Toy poodle: chó đồ chơi (kích thước nhỏ hơn miniature poodle).
  • Standard poodle: chó tiêu chuẩn (kích thước lớn hơn miniature poodle).
  • Poodle (n): chó (giống chó tổng quát).
Từ đồng nghĩa
  • Mini poodle (thân mật): chó nhỏ.
  • Small poodle (mô tả): chó kích thước nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breed a miniature poodle: nhân giống chó nhỏ.
    • They decided to breed a miniature poodle for the first time. (Họ quyết định nhân giống chó nhỏ lần đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • As smart as a miniature poodle: thông minh như chó nhỏ (thành ngữ so sánh, dùng để khen ngợi sự thông minh).
    • That child is as smart as a miniature poodle. (Đứa trẻ đó thông minh như chó nhỏ vậy.)